俗傳 tục truyện Hán Việt: tục truyện Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 傳 (truyện)Hán Việttục truyệnTừ loạidanhCấu tạo俗 + 傳 · tục + truyện nghĩa thành phần: tục + truyện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lời truyền miệngBiên soạn common traditionEngCihui 俗傳 úchuán n. common tradition Từ liên quan Gần nghĩa传下 · 傳世 · 傳習 · 傳產 · 傳人 · 傳代 · 傳令 · 传位