保亭

bǎo tíngbảo đình

Hán Việt: bảo đình · Pinyin: bǎo tíng

Tổng quan

huyện tự trị người Lê và Miêu Bảo Đình, Hải Nam

Cấu tạo: 保 (bảo) + 亭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bảo Đình
  • Tần suất từ huyện tự trị người Lê và Miêu Bảo Đình, Hải Nam

Eng

  • Cihui Baoting Li and Miao autonomous county, Hainan
  • Tần suất từ Baoting Li and Miao autonomous county, Hainan

Từ liên quan

Gần nghĩa

保亭县 · 亭亭 · 亭勻 · 亭匀 · 亭午 · 亭台 · 亭子 · 亭湖