保健和护理职业

bǎo jiàn hé hù lǐ zhí yèbảo kiện hòa hộ lí chức nghiệp

Hán Việt: bảo kiện hòa hộ lí chức nghiệp · Pinyin: bǎo jiàn hé hù lǐ zhí yè

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 和 (hòa) + 護 (hộ) + 理 (lí) + 職 (chức) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chăm sóc sức khỏe

Đức

  • Handedict Heil- und Pflegeberuf

Từ liên quan

Gần nghĩa

职业高尔夫球协会 · 职业性意外事故 · 职业网球联合会 · 职业专科学校 · 职业发展生涯 · 职业培训中心 · 职业培训位置 · 职业培训市场