保健和護理職業
bảo kiện hòa hộ lí chức nghiệp
Hán Việt: bảo kiện hòa hộ lí chức nghiệp · Pinyin: bǎo jiàn hé hù lǐ zhí yè
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 和 (hòa) + 護 (hộ) + 理 (lí) + 職 (chức) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: bảo kiện hòa hộ lí chức nghiệp · Pinyin: bǎo jiàn hé hù lǐ zhí yè
Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 和 (hòa) + 護 (hộ) + 理 (lí) + 職 (chức) + 業 (nghiệp)