保存被刪除的文件
bảo tồn bị san trừ đích văn kiện
Hán Việt: bảo tồn bị san trừ đích văn kiện · Pinyin: bǎo cún bèi shān chú de wén jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 被 (bị) + 刪 (san) + 除 (trừ) + 的 (đích) + 文 (văn) + 件 (kiện)