保持離岸安全距離

bǎo chí lí àn ān quán jù lí bảo trì li ngạn an toàn cự li

Hán Việt: bảo trì li ngạn an toàn cự li · Pinyin: bǎo chí lí àn ān quán jù lí

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (trì) + (li) + (ngạn) + (an) + (toàn) + (cự) + (li)