保留更改的權利
bảo lưu canh cải đích quyền lợi
Hán Việt: bảo lưu canh cải đích quyền lợi · Pinyin: bǎo liú gèng gǎi de quán lì
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 更 (canh) + 改 (cải) + 的 (đích) + 權 (quyền) + 利 (lợi)