保羅維特根斯坦
bảo la duy đặc căn tư thản
Hán Việt: bảo la duy đặc căn tư thản · Pinyin: bǎo luó wéi tè gēn sī tǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 維 (duy) + 特 (đặc) + 根 (căn) + 斯 (tư) + 坦 (thản)
Hán Việt: bảo la duy đặc căn tư thản · Pinyin: bǎo luó wéi tè gēn sī tǎn
Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 維 (duy) + 特 (đặc) + 根 (căn) + 斯 (tư) + 坦 (thản)