保羅蘭格爾翰斯
bảo la lan cách nhĩ hàn tư
Hán Việt: bảo la lan cách nhĩ hàn tư · Pinyin: bǎo luó lán gé ěr hàn sī
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 蘭 (lan) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ) + 翰 (hàn) + 斯 (tư)
Hán Việt: bảo la lan cách nhĩ hàn tư · Pinyin: bǎo luó lán gé ěr hàn sī
Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 蘭 (lan) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ) + 翰 (hàn) + 斯 (tư)