保險費計算界限
bảo hiểm phí kế toán giới hạn
Hán Việt: bảo hiểm phí kế toán giới hạn · Pinyin: bǎo xiǎn fèi jì suàn jiè xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 費 (phí) + 計 (kế) + 算 (toán) + 界 (giới) + 限 (hạn)
Hán Việt: bảo hiểm phí kế toán giới hạn · Pinyin: bǎo xiǎn fèi jì suàn jiè xiàn
Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 費 (phí) + 計 (kế) + 算 (toán) + 界 (giới) + 限 (hạn)