俟河之清,人壽幾何
Pinyin: sì hé zhī qīng,rén shòu jǐ hé
Tổng quan
Cấu tạo: 俟 (sĩ) + 河 (hà) + 之 (chi) + 清 (thanh) + , + 人 (nhân) + 壽 (thọ) + 幾 (ki) + 何 (hà)
Pinyin: sì hé zhī qīng,rén shòu jǐ hé
Cấu tạo: 俟 (sĩ) + 河 (hà) + 之 (chi) + 清 (thanh) + , + 人 (nhân) + 壽 (thọ) + 幾 (ki) + 何 (hà)