俟河之清,人壽幾何

sì hé zhī qīng,rén shòu jǐ hé

Pinyin: sì hé zhī qīng,rén shòu jǐ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (hà) + (chi) + (thanh) + + (nhân) + (thọ) + (ki) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俟:等待。人的寿命很短,等待黄河变清是不可能的。比喻期望的事情不能实现。