信义宗 xìn yì zōng·tín nghĩa tông Hán Việt: tín nghĩa tông · Pinyin: xìn yì zōng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 義 (nghĩa) + 宗 (tông)Pinyinxìn yì zōngHán Việttín nghĩa tôngTừ loạidanhCấu tạo信 + 義 + 宗 · tín + nghĩa + tông nghĩa thành phần: tín + nghĩa + tông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 LutheranĐứcHandedict Lutheraner (Christentum) (S, Rel) Từ liên quan Gần nghĩa信义乡 · 信义区 · 信义 · 信義 · 信义会 · 信义路 · 义宗 · 信义素著