信义路

xìn yì lùtín nghĩa lộ

Hán Việt: tín nghĩa lộ · Pinyin: xìn yì lù

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 義 (nghĩa) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường Tín Nghĩa

Đức

  • Handedict Sinyi Road (Straße in Taipeh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信义乡 · 信义区 · 信义 · 信義 · 信义会 · 信义宗 · 义路 · 信义素著