信件垄断

xìn jiàn lǒng duàntín kiện lũng đoạn

Hán Việt: tín kiện lũng đoạn · Pinyin: xìn jiàn lǒng duàn

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 件 (kiện) + 壟 (lũng) + 斷 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc quyền thư tín

Đức

  • Handedict Briefmonopol (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信件扫描 · 信件来源 · 信件格式 · 垄断贩卖 · 信件组 · 信件提供 · 信件收到 · 信件檢查