信件格式 tín kiện cách thức Hán Việt: tín kiện cách thức Tổng quan (thông tục) mứt cam Cấu tạo: 信 (tín) + 件 (kiện) + 格 (cách) + 式 (thức)Hán Việttín kiện cách thứcTừ loạidanhCấu tạo信 + 件 + 格 + 式 · tín + kiện + cách + thức nghĩa thành phần: tín + kiện + cách + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 định dạng thưMainlandKaggle Zh-Vi squish Từ liên quan Gần nghĩa信件扫描 · 信件来源 · 格式上的 · 信件组 · 格式化 · 格式塔 · 格式塔疗法 · 信件垄断