信息的非對稱性

xìn xī de fēi duì chèn xìngtín tức đích phi đối xưng tính

Hán Việt: tín tức đích phi đối xưng tính · Pinyin: xìn xī de fēi duì chèn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 的 (đích) + 非 (phi) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông tin bất đối xứng

Đức

  • Handedict Asymmetrische Information (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息與通訊技術 · 信息傳送系統 · 信息传递功能 · 信息處理專業職員 · 信息安全審計 · 信息技术产业 · 信息時代技能框架 · 信息管理系統