信息素

xìn xī sùtín tức tố

Hán Việt: tín tức tố · Pinyin: xìn xī sù

Tổng quan

pheromone, chất do động vật tiết ra

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pheromone
  • Tần suất từ pheromone, chất do động vật tiết ra

Eng

  • Cihui pheromone
  • Tần suất từ pheromone

Đức

  • Handedict Pheromon (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息化 · 信息图 · 信息学 · 信息差 · 信息论 · 信息 · 信息传视 · 信息图形