信贷业务
tín thải nghiệp vụ
Hán Việt: tín thải nghiệp vụ · Pinyin: xìn dài yè wù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nghiệp vụ tín dụng
- Biên soạn 1. credit operations 2. credit line
Eng
- Cihui 信貸業務 ìndài yèwù n. 1. credit operations 2. credit line
- Tần suất từ n. 1. credit operations 2. credit line
Đức
- Handedict Kreditgeschäft