业务模式

yè wù mó shìnghiệp vụ mô thức

Hán Việt: nghiệp vụ mô thức · Pinyin: yè wù mó shì

Tổng quan

mô hình kinh doanh

Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 模 (mô) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô hình kinh doanh
  • Tần suất từ mô hình kinh doanh

Eng

  • Cihui business model
  • Tần suất từ business model

Từ liên quan

Gần nghĩa

业务过失 · 模式标本 · 业务员 · 业务量 · 模式种 · 业务专长 · 业务人员 · 业务代理