业务过失

yè wù guò shīnghiệp vụ quá thất

Hán Việt: nghiệp vụ quá thất · Pinyin: yè wù guò shī

Tổng quan

sơ suất nghề nghiệp

Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 過 (quá) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơ suất
  • Google Alex v6 sơ suất nghiệp vụ

Eng

  • Cihui professional negligence

Từ liên quan

Gần nghĩa

业务模式 · 过失杀人 · 过失杀伤 · 业务员 · 业务量 · 过失致死罪 · 业务专长 · 业务人员