修嫮

xiū hù

Pinyin: xiū hù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美好。

Cấu tạo: 修 (tu) + 嫮

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好。

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙