修𫇥

Tổng quan

Cửa hoa. Chỉ thiên đình. 隊娘湄天家修𫇥 Tỏi nàng mừa thiên gia tu bioóc (N.Q.) (Đòi nàng về cửa hoa). Thiên gia, tu bioóc: Nhà trời, cửa hoa đều chỉ thiên đình

Cấu tạo: 修 (tu) + 𫇥

Nghĩa

Việt

  • Cihui 修𫇥 TU BIOÓC Cửa hoa. Chỉ thiên đình. 隊娘湄天家修𫇥 Tỏi nàng mừa thiên gia tu bioóc (N.Q.) (Đòi nàng về cửa hoa). Thiên gia, tu bioóc: Nhà trời, cửa hoa đều chỉ thiên đình

Từ liên quan

Gần nghĩa

𫇥𬄅 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙