修羅多

tu la đa

Hán Việt: tu la đa

Tổng quan

(人名)比丘名。譯曰調柔。見大威德陀羅尼經十八。☸

Cấu tạo: 修 (tu) + 罗 (la) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)比丘名。譯曰調柔。見大威德陀羅尼經十八。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

修罗场 · 修羅場 · 修羅巷 · 修羅戰 · 修羅界 · 修羅窟 · 修羅趣 · 修羅軍