修羅界 tu la giới Hán Việt: tu la giới Tổng quan (界名)阿修羅為十界中之第七界。☸ Cấu tạo: 修 (tu) + 罗 (la) + 界 (giới)Hán Việttu la giớiTừ loạidanhCấu tạo修 + 罗 + 界 · tu + la + giới nghĩa thành phần: tu + la + giới Nghĩa ViệtCihui (界名)阿修羅為十界中之第七界。☸ Từ liên quan Gần nghĩa修罗场 · 修羅場 · 修羅多 · 修羅巷 · 修羅戰 · 修羅窟 · 修羅趣 · 修羅軍