修羅軍 tu la quân Hán Việt: tu la quân Tổng quan (雜名)阿修羅神與帝釋天合戰之軍兵也。☸ Cấu tạo: 修 (tu) + 罗 (la) + 军 (quân)Hán Việttu la quânCấu tạo修 + 罗 + 军 · tu + la + quân nghĩa thành phần: tu + la + quân Nghĩa ViệtCihui (雜名)阿修羅神與帝釋天合戰之軍兵也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa修罗场 · 修羅場 · 修羅多 · 修羅巷 · 修羅戰 · 修羅界 · 修羅窟 · 修羅趣