俯首甘爲孺子牛
phủ thủ cam vi nhụ tử ngưu
Hán Việt: phủ thủ cam vi nhụ tử ngưu
Tổng quan
Cấu tạo: 俯 (phủ) + 首 (thủ) + 甘 (cam) + 爲 (vi) + 孺 (nhụ) + 子 (tử) + 牛 (ngưu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 俯首甘為孺子牛 ǔshǒu gānwéi rúzǐniú f.e. head bowed, like a willing ox I serve the children