倅厅 cuì tīng·thối thính Hán Việt: thối thính · Pinyin: cuì tīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.州郡副职官员办公处所。 Cấu tạo: 倅 (thối) + 廳 (thính)Pinyincuì tīngHán Việtthối thínhCấu tạo倅 + 廳 · thối + thính nghĩa thành phần: thối + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.州郡副职官员办公处所。 Từ liên quan Gần nghĩa厅事 · 厅堂 · 厅房 · 厅长 · 廳事 · 廳亭 · 廳堂 · 廳庭