個人的需求函數
cá nhân đích nhu cầu hàm sổ
Hán Việt: cá nhân đích nhu cầu hàm sổ · Pinyin: gè rén de xū qiú hán shù
Tổng quan
Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 需 (nhu) + 求 (cầu) + 函 (hàm) + 數 (sổ)
Hán Việt: cá nhân đích nhu cầu hàm sổ · Pinyin: gè rén de xū qiú hán shù
Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 需 (nhu) + 求 (cầu) + 函 (hàm) + 數 (sổ)