個人網際網路通訊器

gè rén wǎng jì wǎng lù tōng xùn qì cá nhân võng tế võng lộ thông tấn khí

Hán Việt: cá nhân võng tế võng lộ thông tấn khí · Pinyin: gè rén wǎng jì wǎng lù tōng xùn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (võng) + (tế) + (võng) + (lộ) + (thông) + (tấn) + (khí)