倒持太阿,授人以柄
Pinyin: dào chí tài ē,shòu rén yǐ bǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 倒 (đảo) + 持 (trì) + 太 (thái) + 阿 (a) + , + 授 (thụ) + 人 (nhân) + 以 (dĩ) + 柄 (bính)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泰阿:宝剑名。倒拿着剑,把剑柄给别人。比喻把大权交给别人,自己反受其害。
Pinyin: dào chí tài ē,shòu rén yǐ bǐng
Cấu tạo: 倒 (đảo) + 持 (trì) + 太 (thái) + 阿 (a) + , + 授 (thụ) + 人 (nhân) + 以 (dĩ) + 柄 (bính)