倪際 ní jì·nghê tế Hán Việt: nghê tế · Pinyin: ní jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.分际。 Cấu tạo: 倪 (nghê) + 際 (tế)Pinyinní jìHán Việtnghê tếCấu tạo倪 + 際 · nghê + tế nghĩa thành phần: nghê + tế Từ liên quan Gần nghĩa倪倪 · 倪匡 · 際會 · 际涯 · 際遇 · 際涯 · 倪嗣沖 · 倪柝聲