倪匡

ní kuāngnghê khuông

Hán Việt: nghê khuông · Pinyin: ní kuāng

Tổng quan

Ni Kuang (1935-), tiểu thuyết gia và nhà biên kịch Trung Quốc

Cấu tạo: 倪 (nghê) + 匡 (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nghê Khuông
  • Tần suất từ Ni Kuang (1935-), tiểu thuyết gia và nhà biên kịch Trung Quốc

Eng

  • Cihui Ni Kuang (1935–2022), Chinese novelist and screenwriter
  • Tần suất từ Ni Kuang (1935–2022), Chinese novelist and screenwriter

Từ liên quan

Gần nghĩa

倪倪 · 匡仁 · 匡助 · 匡化 · 匡山 · 匡復 · 匡扶 · 匡救