偕乐 giai nhạc Hán Việt: giai nhạc Tổng quan Cấu tạo: 偕 (giai) + 樂 (nhạc)Hán Việtgiai nhạcCấu tạo偕 + 樂 · giai + nhạc nghĩa thành phần: giai + nhạc Nghĩa ViệtBiên soạn 偕樂 iélè v.p. <wr.> be happy togetherEngCihui 偕樂 iélè v.p. <wr.> be happy together Từ liên quan Gần nghĩa乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人