做出愚蠢的舉動
tố xuất ngu xuẩn đích cử động
Hán Việt: tố xuất ngu xuẩn đích cử động · Pinyin: zuò chū yú chǔn de jǔ dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 做 (tố) + 出 (xuất) + 愚 (ngu) + 蠢 (xuẩn) + 的 (đích) + 舉 (cử) + 動 (động)
Hán Việt: tố xuất ngu xuẩn đích cử động · Pinyin: zuò chū yú chǔn de jǔ dòng
Cấu tạo: 做 (tố) + 出 (xuất) + 愚 (ngu) + 蠢 (xuẩn) + 的 (đích) + 舉 (cử) + 動 (động)