做出愚蠢的舉動

zuò chū yú chǔn de jǔ dòng tố xuất ngu xuẩn đích cử động

Hán Việt: tố xuất ngu xuẩn đích cử động · Pinyin: zuò chū yú chǔn de jǔ dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (xuất) + (ngu) + (xuẩn) + (đích) + (cử) + (động)