做好装备准备
tố hảo trang bị chuẩn bị
Hán Việt: tố hảo trang bị chuẩn bị · Pinyin: zuò hǎo zhuāng bèi zhǔn bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 做 (tố) + 好 (hảo) + 裝 (trang) + 備 (bị) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lắp ráp
Đức
- Handedict einbaufertig machen