做捉迷藏的遊戲
tố tróc mê tàng đích du hí
Hán Việt: tố tróc mê tàng đích du hí · Pinyin: zuò zhuō mí cáng de yóu xì
Tổng quan
Cấu tạo: 做 (tố) + 捉 (tróc) + 迷 (mê) + 藏 (tàng) + 的 (đích) + 遊 (du) + 戲 (hí)
Hán Việt: tố tróc mê tàng đích du hí · Pinyin: zuò zhuō mí cáng de yóu xì
Cấu tạo: 做 (tố) + 捉 (tróc) + 迷 (mê) + 藏 (tàng) + 的 (đích) + 遊 (du) + 戲 (hí)