停止破產處理程序
đình chỉ phá sản xử lí trình tự
Hán Việt: đình chỉ phá sản xử lí trình tự · Pinyin: tíng zhǐ pò chǎn chǔ lǐ chéng xù
Tổng quan
Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 破 (phá) + 產 (sản) + 處 (xử) + 理 (lí) + 程 (trình) + 序 (tự)