偪剝

bī bōbức bác

Hán Việt: bức bác · Pinyin: bī bō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 偪 (bức) + 剝 (bác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剝削 · 剝剝 · 剝啄 · 剝奪 · 剝脫 · 剝膚 · 剝船 · 剝落