偽托
ngụy thác
Hán Việt: ngụy thác · Pinyin: wěi tuō
Tổng quan
giả mạo đồ hiện đại thành đồ cổ
假托别人的名字。多指冒充前人此画系伪托古人,并非真品。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giả mạo
- Google Alex v6 làm giả cổ vật
- VietPhrases mượn danh nghĩa
- Biên soạn 偽托 wěituō v. counterfeit ancient works
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 假托别人的名字。多指冒充前人此画系伪托古人,并非真品。
Eng
- Cihui faking a modern object as an ancient one
Đức
- Handedict eigene Werke unter einem berühmten Namen publizieren (V, Phras)