偽軍

wěi jūnngụy quân

Hán Việt: ngụy quân · Pinyin: wěi jūn

Tổng quan

ngụy quân; hán gian (thời kỳ chiến tranh kháng Nhật)

Cấu tạo: 偽 (ngụy) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân đội bù nhìn
  • Tần suất từ ngụy quân: ngụy quân/hán gian; hán gian
  • Biên soạn puppet army/soldier

Eng

  • Cihui puppet army
  • Tần suất từ n. puppet army/soldier

Từ liên quan

Gần nghĩa

偽書 · 伪作 · 偽劣 · 偽善 · 偽幣 · 伪形 · 偽托 · 偽朝