傩礼 nuó lǐ·na lễ Hán Việt: na lễ · Pinyin: nuó lǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.大傩之礼。古代在腊月举行的驱除疫鬼的仪式。 Cấu tạo: 儺 (na) + 禮 (lễ)Pinyinnuó lǐHán Việtna lễCấu tạo儺 + 禮 · na + lễ nghĩa thành phần: na + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.大傩之礼。古代在腊月举行的驱除疫鬼的仪式。 Từ liên quan Gần nghĩa傩戏 · 傩神 · 礼 · 礼义 · 礼乐 · 礼仪 · 礼佛 · 礼俗