催花

thôi hoa

Hán Việt: thôi hoa

Tổng quan

Thúc giục cho hoa nở. Tụng Tây hồ phú của Nguyễn Huy Lượng: »… Trống thôi hoa rẽ khóm huân do«

Cấu tạo: 催 (thôi) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Thúc giục cho hoa nở. Tụng Tây hồ phú của Nguyễn Huy Lượng: »… Trống thôi hoa rẽ khóm huân do«

other

  • Nguồn khác »… Trống thôi hoa rẽ khóm huân do«

Từ liên quan

Gần nghĩa

催乳 · 催产 · 催促 · 催动 · 催化 · 催发 · 催吐 · 催命