傴宇 yǔ yǔ·ủ vũ Hán Việt: ủ vũ · Pinyin: yǔ yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.区宇。疆土境域。伛,通"区"。 Cấu tạo: 傴 (ủ) + 宇 (vũ)Pinyinyǔ yǔHán Việtủ vũCấu tạo傴 + 宇 · ủ + vũ nghĩa thành phần: ủ + vũ Từ liên quan Gần nghĩa伛偻 · 傴僂 · 傴和 · 宇内 · 宇宙 · 宇文 · 宇航 · 宇宙人