傷疻 Tổng quan Cấu tạo: 伤 (thương) + 疻Cấu tạo伤 + 疻 Từ liên quan Gần nghĩa伤亡 · 伤人 · 伤俘 · 伤兵 · 伤别 · 伤势 · 伤口 · 伤号