傾聽轉動的秒針
khuynh thính chuyển động đích miểu châm
Hán Việt: khuynh thính chuyển động đích miểu châm · Pinyin: qīng tīng zhuǎn dòng de miǎo zhēn
Tổng quan
Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 聽 (thính) + 轉 (chuyển) + 動 (động) + 的 (đích) + 秒 (miểu) + 針 (châm)