僕僕風塵
bộc bộc phong trần
Hán Việt: bộc bộc phong trần · Pinyin: pú pú fēng chén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到處奔波。形容旅途勞累。如:「他僕僕風塵,南北奔走。」也作「風塵僕僕」。
Eng
- Cihui 僕僕風塵 úpúfēngchén f.e. be travel-worn and weary