楛矢

hù shǐhộ thỉ

Hán Việt: hộ thỉ · Pinyin: hù shǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以楛木做杆的箭。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以楛莖為箭桿的箭。《國語.魯語下》:「仲尼在陳,有隼集于陳侯之庭而死,楛矢貫之。」

Cấu tạo: 楛 (hộ) + 矢 (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên hủ
  • Biên soạn arrow-thorn wood arrow

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以楛莖為箭桿的箭。《國語.魯語下》:「仲尼在陳,有隼集于陳侯之庭而死,楛矢貫之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以楛木做杆的箭。

Eng

  • Cihui 楛矢 ùshǐ n. arrow-thorn wood arrow

Từ liên quan

Gần nghĩa

矢口 · 矢志 · 矢的 · 矢石 · 矢言 · 矢量 · 矢車菊 · 矢车菊