楛死 hù sǐ·hộ tử Hán Việt: hộ tử · Pinyin: hù sǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.枯死。楛,通"枯"。 Cấu tạo: 楛 (hộ) + 死 (tử)Pinyinhù sǐHán Việthộ tửCấu tạo楛 + 死 · hộ + tử nghĩa thành phần: hộ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.枯死。楛,通"枯"。 Từ liên quan Gần nghĩa死义 · 死了 · 死于 · 死亡 · 死产 · 死人 · 死仗 · 死伤