楛砮

hù nǔhộ nỗ

Hán Việt: hộ nỗ · Pinyin: hù nǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.楛木箭镞。

Cấu tạo: 楛 (hộ) + 砮 (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.楛木箭镞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

楛僈 · 楛僰 · 楛死 · 楛矢 · 楛窳 · 楛箘 · 楛羽 · 楛耕